octal numeration system

octal numeration system

A computer scientist writes a number using the octal numeration system on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ đếm số tám: Một hệ thống đếm số học sử dụng số (radix) 8. Hệ này chỉ sử dụng tám số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6 7. Mỗi vị trí trong một số viết theo hệ bát phân biểu thị một lũy thừa của 8.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The octal numeration system is sometimes used in computing. (Hệ đếm số tám đôi khi được sử dụng trong máy tính.)
    • Converting from decimal to the octal numeration system requires dividing by 8 repeatedly. (Việc chuyển đổi từ hệ thập phân sang hệ đếm số tám yêu cầu chia liên tục cho 8.)
    • In the octal numeration system, the number '10' represents the decimal value eight. (Trong hệ đếm số tám, số '10' biểu thị giá trị tám trong hệ thập phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "base-8 system": Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "octal numeration system".
    • The base-8 system is less common than the hexadecimal system in modern programming. (Hệ số 8 ít phổ biến hơn hệ thập lục phân trong lập trình hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Octal (adj): (thuộc về) hệ tám, hệ bát phân.
    • An octal number. (Một số bát phân.)
  • Octal digit (n): Chữ số trong hệ bát phân (0-7).
    • The valid octal digits are from 0 to 7. (Các chữ số bát phân hợp lệ từ 0 đến 7.)
Từ đồng nghĩa
  • Base-8 system: Hệ số 8.
  • Octal system: Hệ bát phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ một hệ thống cụ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.)